marsh clematis
Định nghĩa
Danh từ: Cây ông lão đầm lầy (marsh clematis) là một loại cây leo có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi hoa màu xanh tím.
Ví dụ sử dụng
- (Cây ông lão đầm lầy nổi tiếng với những bông hoa màu xanh tím nở vào cuối mùa hè.)
- (Những người làm vườn thường trồng cây ông lão đầm lầy dọc theo hàng rào để tạo một tấm màn tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be covered in marsh clematis": bị phủ kín bởi cây ông lão đầm lầy.
- The old shed was completely covered in marsh clematis. (Cái lán cũ bị phủ kín hoàn toàn bởi cây ông lão đầm lầy.)
"marsh clematis vine": dây leo của cây ông lão đầm lầy.
- The marsh clematis vine can grow up to 10 feet in a single season. (Dây leo của cây ông lão đầm lầy có thể dài tới 10 feet trong một mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Clematis: chi thực vật bao gồm nhiều loài cây leo khác nhau, trong đó có marsh clematis.
- Clematis is a popular genus among gardeners for its showy flowers. (Chi ông lão là một chi phổ biến trong giới làm vườn nhờ hoa rực rỡ.)
- Marsh: đầm lầy, vùng đất ngập nước (từ này mô tả môi trường sống của cây).
- This plant thrives in marsh habitats. (Loài cây này phát triển mạnh trong môi trường đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
- Clematis crispa: tên khoa học của cây ông lão đầm lầy.
- Clematis crispa is another name for marsh clematis. (Clematis crispa là tên gọi khác của cây ông lão đầm lầy.)
- Blue jasmine: tên gọi thông thường khác của loài cây này.
- Some locals refer to marsh clematis as blue jasmine. (Một số người dân địa phương gọi cây ông lão đầm lầy là hoa nhài xanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "marsh clematis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "marsh clematis".